Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
23
Nordfeldt K.
8

Svensson D.
4

Hien I.
2

Lagerbielke G.
5

Gudmundsson G.
18

Ayari Y.
19

Svanberg M.
21

Bernhardsson A.
10

Nygren B.
17


Gyokeres V.
9

Isak A.
14

Pavlidis V.
16

Tetteh A.
10


Tzolis C.
15

Rota L.
6

Kourbelis D.
20

Zafeiris C.
21


Tsimikas K.
5


Retsos P.
4
Mavropanos K.
3


Koulierakis K.
12

Tzolakis K.
26


Ali T.
7

L.Bergvall
14

Ekdal H.
11

Elanga A.
6
Johansson H.
12
Johansson V.
16

Karlstrom J.
27
25


Nilsson G.
13
Sema K.
20

Smith E.
15

Starfelt C.
24

E.Stroud
1
Widell Zetterstrom J.
22

Zeneli B.
24
Androutsos A.
9

Douvikas A.
17

Chatzidiakos P.
18
Kontouris S.
11


Kostoulas C.
19

Kyriakopoulos G.
26
Kyziridis A.
13

Mandas C.
7


Masouras G.
8

Mouzakitis C.
25

Ntoi A.
23

Triantis N.
2

G.Vagiannidis
1
Vlachodimos O.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Sweden | Greece | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
| 90+5' |
|
2 - 2 Masouras G. (Kiến tạo: Kostoulas C.) | ||
| 81' |
|
Mouzakitis C.
Zafeiris C.
|
||
| 81' |
|
Ntoi A.
Koulierakis K.
|
||
| 80' |
|
Mandas C.
Tzolakis K.
|
||
| 80' |
|
Masouras G.
Tzolis C.
|
||
Ekdal H.
Svensson D.
|
|
80' | ||
| 73' |
|
Koulierakis K. | ||
| Nilsson G. (Kiến tạo: Ali T.) 2 - 1 |
|
69' | ||
Karlstrom J.
Svanberg M.
|
|
65' | ||
Smith E.
Lagerbielke G.
|
|
64' | ||
Starfelt C.
Hien I.
|
|
64' | ||
Nilsson G.
Nygren B.
|
|
64' | ||
Ali T.
Bernhardsson A.
|
|
64' | ||
E.Stroud
Gudmundsson G.
|
|
64' | ||
Zeneli B.
Ayari Y.
|
|
64' | ||
Elanga A.
Gyokeres V.
|
|
63' | ||
L.Bergvall
Isak A.
|
|
63' | ||
| 63' |
|
G.Vagiannidis
Rota L.
|
||
| 63' |
|
Kostoulas C.
Tetteh A.
|
||
| 63' |
|
Kyriakopoulos G.
Tsimikas K.
|
||
| 62' |
|
Chatzidiakos P.
Retsos P.
|
||
| 62' |
|
Douvikas A.
Pavlidis V.
|
||
| 62' |
|
Triantis N.
Kourbelis D.
|
||
| Gyokeres V. 1 - 1 |
|
53' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 19' |
|
Retsos P. | ||
| 10' |
|
0 - 1 Tsimikas K. (Kiến tạo: Tzolis C.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 2
- 13 Sút bóng 13
- 5 Sút cầu môn 4
- 107 Tấn công 116
- 43 Tấn công nguy hiểm 44
- 8 Sút ngoài cầu môn 9
- 11 Đá phạt trực tiếp 6
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 560 Chuyền bóng 482
- 87% TL chuyền bóng thành công 87%
- 6 Phạm lỗi 11
- 0 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng 12
- 10 Rê bóng 9
- 17 Quả ném biên 9
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 13 Tắc bóng thành công 12
- 3 Cắt bóng 7
- 1 Tạt bóng thành công 2
- 15 Chuyền dài 33
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 0 | 1.5 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2 | Bàn thua | 0.3 | 2.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 15.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 | 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 2 | Phạt góc | 6.7 | 4.5 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 13.8 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 36.7% | Kiểm soát bóng | 57% | 49.1% | Kiểm soát bóng | 59.5% |
SwedenTỷ lệ ghi/mất bànGreece
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
- 13
- 16
- 10
- 6
- 18
- 13
- 14
- 9
- 16
- 15
- 19
- 24
- 18
- 18
- 14
- 12
- 18
- 15
- 19
- 21
- 13
- 21
- 21
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Sweden ( 5 Trận) | Greece ( 4 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 0 | 0 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X